Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1155 | ꪼꪀ꫁ | kảy | lũ lượt | Chưa xác định | ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ |
| #1152 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ | káy thướn | gà rừng | Danh từ | : |
| #1144 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉ | káy khướng | gà mái tơ | Danh từ | : |
| #1146 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿ | káy me | gà mái | Danh từ | : |
| #1143 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁ | káy khẻ | gà gô | Danh từ | : |
| #1141 | ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣ | káy hãm | gà giò | Danh từ | : |
| #1145 | ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀ | káy mãn mọk | gà mái ghẹ | Chưa xác định | : |
| #1149 | ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ | káy fãng | gà mờ | Danh từ | ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ |
| #1150 | ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ | káy po | gà trống, gà sống | Danh từ | * ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con |
| #1148 | ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱ | káy pá | — | Danh từ | : |
| #1147 | ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁ | káy nặm | gà nước, gà đồng | Danh từ | : |
| #1153 | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙ | káy tòn | gà thiến | Danh từ | : |
| #1139 | ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚ | káy chiếp | gà con | Danh từ | : |
| #1142 | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ | káy khằn | gà gáy | Danh từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |
| #1138 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ | káy kã | gà đực, gà hoa | Danh từ | : |
| #1140 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙ | káy kõn | gà chọi, gà nòi | Danh từ | : |
| #1151 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉ | káy koãng | gà kim tiền | Danh từ | : |
| #1137 | ꪼꪀ꪿ | káy | gà | Danh từ | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #1135 | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kày kéc | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu |
| #1136 | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | kày háng | —vh | Tính từ | : |