Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7205 | ꪕꪮꪙ | tõn | đổitiền bạc | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #8950 | ꪜꪸ꪿ꪙ | piến | đổi | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪚꪴꪒ: đổi bút |
| #11725 | ꪵꪩꪀ | lẹk | đổi | Chưa xác định | ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #12967 | ꪬꪸ꫁ | hỉa | đổ, trút, xối | Chưa xác định | ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: đổ nước vào đầu |
| #7734 | ꪖꪮꪀ | thók | đổ, dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: đổ rác |
| #6978 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tếc | đổ xô | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người đổ xô đi xem voi |
| #7706 | ꪖꪲ꫁ꪣ | thỉm | đổ vấy | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪜ꪿ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: mình làm hỏng đổ vấy cho người ta |
| #7709 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ | thỉm tội | đổ tội | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #13057 | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ | hlúk hlík | đổ sụp, đổ sập | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ: giàn bí đổ sụp xuống |
| #9017 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | đổ riệt | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta |
| #978 | ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ | kạn kướn | đổ nhào | Động từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: ngôi nhà đổ nhào |
| #13058 | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ | hlúk hlík | đổ dồn | Chưa xác định | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: đổ dồn đi xem voi |
| #10671 | ꪣꪮꪀ | mọk | đổsự việc | Chưa xác định | ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #7286 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đổ | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc |
| #11692 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | đổvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ: nước mắt em đổ thành hai dòng |
| #11972 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | đổ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế |
| #11941 | ꪶꪨ꫁ | lổ | đổ | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi |
| #7299 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | đổtrên cao | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác |
| #298 | ꪚ꪿ꪱ | bá | đổ | Động từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪱ: ống nước đổ |
| #2760 | ꪄ꫁ꪺꪣ | khuổm | đổ | Động từ | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa |