Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 159
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10448ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothập thòChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪢꪴ꫁ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: thập thà thập thò ngoài cửa
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng
#10446ꪵꪣꪙmẽnlòi, thòiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra
#10445ꪵꪣꪙmẽnthò, ngó, nhô, nhúChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪬꪺ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thò đầu ra cửa
#10444ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙmẻn kổnhạ bệChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan
#10443ꪵꪢ꫁ꪙmẻnchọc, chòiChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: chọc quả xoài; chòi quả xoài
#10442ꪵꪣ꫁mẹsâu măngnhỏChưa xác định—
#10441ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥme pàilẽ mọnChưa xác định—
#10440ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪒꪷ꪿me pã đóthiếu phụ, gái son trẻChưa xác định—
#10439ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pãbàChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: bà ấy lắm mồm
#10438ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pã—Chưa xác định—
#10437ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱme pảbác gái, báChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ: bác gái ruột; bá ruột
#10436ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪙ꫁me ók nựamẫu thân, thân mẫuvhChưa xác định—
#10435ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọicon béChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#10434ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọilẽ, bà haiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ
#10433ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉme nhĩngđàn bàChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ: chuyện đàn bà
#10432ꪵꪣ꪿ ꪙꪱꪥme nãimẹ vợChưa xác định—
#10431ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱme nạbà dìđối thoạiChưa xác định—
#10430ꪵꪣ꪿ ꪣꪳme mữ—Chưa xác định—
#10429ꪵꪣ꪿ ꪣꪮꪉme mõng—Chưa xác định—