Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 159
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4744ꪎ꪿ꪱꪉsángtiêu, giảiChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: tiêu sầu; giải buồn
#4747ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙsáng buỗntiêu sầu, giải sầuChưa xác định—
#11874ꪨ꫁ꪮꪥlỏitiêu chảyChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy
#11286ꪶꪤ꪿ꪉdốngtiêuChưa xác định
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tiêu tiền
#7037ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉtiền luỗngtiên nữ, tiên ngaChưa xác định
ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪫꪱ: tiên nữ giáng trần
#11510ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾlạn kẵmtiên nhân, ông vảiChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾ: thờ cúng tổ tiên
#13653ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷ꪿ꪙpảu pớntiên nhânChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ: thờ cùng tiên nhân
#8630ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙpảu pớntiên nhânChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ: thờ cúng tiên nhân
#10938ꪹꪣꪉ ꪔꪸꪙmưỡng tiềntiên cung, thiên thaiChưa xác định—
#7036ꪔꪸꪙtiềntiênChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪸꪙ: đẹp như tiên
#7033ꪔꪸꪣtiềmtiêmChưa xác định
ꪔꪸꪣ ꪊꪴ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiêm chủng cho trẻ em
#13376ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtinh thầnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: tinh thần dũng cảm
#5207ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀslíc kíc kóktinh nghịchChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ: thằng bé tinh nghịch
#514ꪵꪚꪙ ꪣꪳbèn mữtinh nghịchtrẻ conTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪚꪙ ꪣꪳ: trẻ con tinh nghịch
#10694ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉmòng mèngtinh mơChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ
#2990ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪰꪉkíu đằngtinh mũiChưa xác định—
#8024ꪙꪾ꫁ ꪵꪚ꫁ꪙnặm bẻntinh dịchChưa xác định—
#5127ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtinhChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: tinh mắt
#13738ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫkoãm kháotin tứcDanh từ
ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức
#7072ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿tin chưatin tưởngChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: tin tưởng ở nhân dân