Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 158
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#10467ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫmẽo mẽomeo meoChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫ!: mèo kêu mẽo mẽo!
#10466ꪵꪣꪫmẽomèoChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10465ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥmẹn ngõi—mlChưa xác định—
#10464ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙmẹn mẹnchằm chằmChưa xác định
ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm
#10463ꪵꪣ꫁ꪙmẹn—Chưa xác định—
#10462ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱmen vaté ra, hóa raChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪻꪎ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: tưởng trong té ra đục
#10461ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷmen põổn thỏaChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ ꪹꪢꪸꪒ: mọi việc ổn thỏa cả
#10460ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷmen põhòa hợpChưa xác định
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ: vợ chồng hòa hợp
#10459ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷmen lòphải rồiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: nói như thế phải rồi
#10458ꪵꪣ꪿ꪙmentrùng hợpChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: lời khai trùng hợp nhau
#10457ꪵꪣ꪿ꪙmentrúngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ: nói trúng ý tôi
#10456ꪵꪣ꪿ꪙmenhợpChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: ăn ở hợp nhau
#10455ꪵꪣ꪿ꪙmenphảiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪡꪰꪉ: nói ai cũng nghe
#10454ꪵꪣ꪿ꪙmenmenChưa xác định
ꪼꪒꪈ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ: đi đúng đường
#10453ꪵꪣ꪿ꪙmen—mlChưa xác định—
#10452ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn molóChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ: mặt trời ló ra
#10451ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothè lèChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm
#10450ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn monhu nhú, lú nhúChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: mầm đậu nhu nhú
#10449ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothò lò, thòi lòiChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: cứt mũi thò lò