Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1540 | ꪶꪁ꫁ꪀ | kộc | cộc | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪉ: cộc đầu vào giường |
| #1516 | ꪶꪁ꫁ | kộ | cỗ | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ |
| #1599 | ꪶꪁ꪿ꪙ | kôn | bậtcây | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra |
| #1515 | ꪶꪁ꪿ | kô | khúc | Danh từ | ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ |
| #1325 | ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁ | klộ klệ | tráo trưng | Tính từ | ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng |
| #1324 | ꪶꪁꪩ꫁ | klộ | — | Tính từ | : |
| #1326 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | lổn nhổn | Tính từ | ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ |
| #1329 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | óc trâu | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu |
| #1327 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ | klôn klôn | săn | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn |
| #1323 | ꪶꪁꪩ꪿ | klô | vật dài hình lăng trụ | Tính từ | : |
| #1328 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | tọtvật to | Động từ | ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang |
| #1330 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | buột miệng | Động từ | ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói |
| #1568 | ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ | kỗm dít dít | sắc lẹm | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ: lưỡi dao sắc lẹm |
| #1563 | ꪶꪁꪣ ꪁꪱ | kỗm kã | gông cùm | Danh từ | : |
| #1567 | ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ | kỗm kắm | lưỡi sắcvh | Danh từ | ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông |
| #1560 | ꪶꪁꪣ | kỗm | cùm, tróng | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cùm sắt; tróng sắt |
| #1561 | ꪶꪁꪣ | kỗm | lưỡi | Danh từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ: lưỡi dao |
| #1562 | ꪶꪁꪣ | kỗm | cặp | Danh từ | ꪶꪁꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪔ꫁ꪣ ꫜ: một cặp bánh chưng |
| #1564 | ꪶꪁꪣ | kỗm | cùm | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪔꪲꪙ: cùm chân |
| #1565 | ꪶꪁꪣ | kỗm | lưỡi sắc | Danh từ | ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ: lưỡi dao sắc |