Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5888 | ꪑꪾ꫁ | nhặm | tiếp cận | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi |
| #5754 | ꪎꪳꪚ | sứp | tiếp | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪁꪫꪱꪣ: tiếp lời |
| #7058 | ꪔꪸꪚ | tiếp | tiếp | Chưa xác định | ꪔꪸꪚ ꪵꪄꪀ: tiếp khách |
| #7302 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | tiếp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ: nhà tiếp nhà |
| #2613 | ꪄꪮꪒ | khót | tiếng, lời | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ: tiếng nói |
| #5120 | ꪎꪸꪉ ꪙꪽ | siềng nẵn | tiếng động | Chưa xác định | — |
| #7049 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng đồn | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: tiếng đồn ngoài phố |
| #3109 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ | ehem | tiếng đằng hắng | Chưa xác định | — |
| #5121 | ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉ | siềng tỏng | tiếng vang, tiếng dội | Chưa xác định | — |
| #7048 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng tăm | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng tăm cả thế giới |
| #7047 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | tiếng chện | tiếng thế | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu |
| #2624 | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ | khót pák | tiếng nói | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪄꪮꪒ ꪹꪫꪱ꫁: lời ăn tiếng nói |
| #5118 | ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ | siềng họng | tiếng kêucon vật | Chưa xác định | — |
| #679 | ꪚꪮꪒ ꪚꪮꪒ | bót bót | tiếng húyt sáo | Danh từ | : |
| #5119 | ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀ | siềng khék | tiếng gọi, tiếng kêungười | Chưa xác định | — |
| #5110 | ꪎꪸꪉ | siềng | tiếng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống |
| #3036 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | tiếng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói tiếng Thái |
| #11733 | ꪵꪩ꪿ꪙ | len | tiến | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: quân ta tiến lên |
| #5090 | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ | sìa đài | tiếc rẻ | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪀꪴꪚ ꪄꪱꪒ ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: cái nón rách tiếc rẻ làm gì! |
| #7031 | ꪔꪸꪀ | tiếk | tiếc | Chưa xác định | ꪔꪸꪀ ꪄꪮꪉ: tiếc của |