Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 157
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10488ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁mết ngẹhết nướcChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁: nghĩ hết nước
#10487ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱmết nảmất mặtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con hư mất mặt mẹ cha
#10486ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺmết mũa—Chưa xác định—
#10485ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀmết hứchết cáchChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách
#10484ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉmết hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức
#10483ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉmết hẽnghết sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪊꪱ꫁: làm hết sức mình
#10482ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪓꪷꪥmết đỡi—Chưa xác định—
#10481ꪹꪢꪸꪒ ꪋ꪿ꪺmết chuahết đờiChưa xác định—
#10480ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàư—Chưa xác định—
#10479ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàưhết lòngChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hết lòng vì anh em
#10478ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàưtim ngừng đậpChưa xác định—
#10477ꪹꪢꪸꪒmếtsuốt, thâuChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪙꪮꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: thức suốt đêm; thức thâu đêm
#10476ꪹꪢꪸꪒmếtmấtChưa xác định
* ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ ꪔꪱ: mất mặt mất mũi
#10475ꪹꪢꪸꪒmếthếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ăn hết
#10474ꪹꪣꪸꪉmễngmột loại sập cổChưa xác định—
#10473ꪹꪣꪸꪙmễnmềnChưa xác định
ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn
#10472ꪹꪣꪸꪙmễnrậnconChưa xác định—
#10471ꪹꪢꪸ꫁ꪙmểnnhímChưa xác định—
#10470ꪵꪣꪚmẹplè, thè, leChưa xác định
ꪵꪣꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: lè lưỡi; thè lưỡi
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa