Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1231 | ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ | kăn ko | tiện | Động từ | ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪥ: tiện mía |
| #7030 | ꪕꪸ꫁ꪀ | tiệc | tiệc | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪕꪸ꫁ꪀ: mời ăn tiệc |
| #5443 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ | sống suỗn | tiễn đưa, tiễn chân | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: tiễn bạn lên đường |
| #5444 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪎꪉ | sống sường | tiễn đưa người thương | Chưa xác định | — |
| #5438 | ꪶꪎ꪿ꪉ | sống | tiễn | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪹꪕꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tiễn ông về đến tận nhà |
| #3017 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | koa chưn | tiểu tiện | Chưa xác định | — |
| #9535 | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ | fải ngỡn | tiền nong, tiền của | Chưa xác định | — |
| #6519 | ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ | tà ngỡn | tiền mặt | Chưa xác định | * ꪖꪮꪒ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ: rút tiền mặt |
| #3816 | ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ | ngỡn mun | tiền lẻ | Chưa xác định | — |
| #3811 | ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ | ngỡn kẵm | tiền bạc | Chưa xác định | * ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪙ꫁ꪮꪥ, ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪻꪐ꪿: tiền bạc nhỏ, danh dự lớn |
| #3809 | ꪹꪉꪷꪙ | ngỡn | tiền | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪨꪉ: tiền lương |
| #9835 | ꪠꪲ꪿ꪫ | fíu | tiết lộ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪠꪲ꪿ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: không tiết lộ cho ai biết |
| #9627 | ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ | fảy dòm | tiết kiệm | Chưa xác định | ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tiết kiệm thóc gạo |
| #12263 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết canh | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh |
| #12266 | ꪹꪩꪒ ꪔ꫁ꪱ | lượt tả | tiết canhkhi ăn | Chưa xác định | — |
| #12834 | ꪬꪾ꪿ | hắm | tiết canhgia cầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪾ꪿ ꪼꪀ꪿: đánh tiết canh gà |
| #12262 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪹꪩꪒ ꪹꪜꪸꪒ: hứng tiết vịt |
| #5759 | ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒ | sứp họt | tiếp đến, kế đến | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒ ꪵꪮꪚ ꪄꪾꪚ: tiếp đến học hát |
| #4489 | ꪹꪊꪷꪚ ꪶꪘ꪿ꪥ | chớp nối | tiếp nối | Chưa xác định | ꪹꪊꪷꪚ ꪶꪘ꪿ꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: tiếp nối công việc |
| #11180 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | tiếp liền | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪀꪽ: chiếu giải tiếp liền nhau |