Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 156
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10508ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪥmĩ hạicó hạiChưa xác định—
#10507ꪣꪲ ꪵꪮꪚmĩ épcó họcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#10505ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉmĩ chương—Chưa xác định—
#10504ꪣꪲ ꪻꪊmĩ chàưcó lòng, có bụng, đem lòngChưa xác định
ꪣꪲ ꪻꪊ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ: có lòng giúp đỡ
#10503ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡ—Chưa xác định—
#10502ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó lúcChưa xác định
ꪁꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪛꪺꪙ: cũng có lúc buồn
#10501ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó khiChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: có khi không được
#10500ꪣꪲ ꪚꪴꪙmĩ bùncó phúc, có phướcChưa xác định—
#10499ꪣꪲ ꪮꪱꪥmĩ àicó mùiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪲ ꪮꪱꪥ: thịt để lâu có mùi
#10498ꪣꪲmĩcóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: nhà có bốn người
#10497ꪢꪲ꪿mígộtvải vócChưa xác định
ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã
#10496ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒmệt mệt—mcChưa xác định—
#10495ꪹꪣꪸꪒmệt—pyChưa xác định—
#10494ꪹꪣꪸꪒmệtkínChưa xác định
ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín
#10493ꪹꪣꪸꪒmệttuấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất
#10492ꪹꪢꪸꪒ ꪶꪎꪚmết sốp—Chưa xác định—
#10491ꪹꪢꪸꪒ ꪏꪲꪒmết sịthết sạch, hết trụiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪏꪲꪒ: ăn hết sạch
#10490ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱmết tễng káhết cảChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đi hết cả mọi người
#10489ꪹꪢꪸꪒ ꪜꪱꪀmết pákhết chỗ nói, cạn lờiChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪹꪢꪸꪒ ꪜꪱꪀ: đẹp hết chỗ nói