Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2638 | ꪶꪄꪣ | khồm | đắng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện |
| #2639 | ꪶꪄꪣ | khồm | nồng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪶꪄꪣ: rượu nồng |
| #2640 | ꪶꪄꪣ | khồm | — | Tính từ | — |
| #2674 | ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ | khốp khốp | cốp cốp | Tính từ | ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp |
| #2675 | ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ | khốp mạ | cương | Danh từ | ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương |
| #2671 | ꪶꪄꪚ | khốp | — | Danh từ | — |
| #2672 | ꪶꪄꪚ | khốp | cắn | Động từ | ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn |
| #2673 | ꪶꪄꪚ | khốp | cắn cấu, xâu xé | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: anh em xâu xé nhau |
| #2661 | ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱ | khồn pãu tà | lông mày | Danh từ | — |
| #2663 | ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | khồn sểm | lông mao | Danh từ | — |
| #2660 | ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | khồn ón | lông tơ | Danh từ | — |
| #2658 | ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱ | khồn hĩm tà | lông mi | Danh từ | — |
| #2659 | ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺ | khồn lúa | lông măng | Danh từ | — |
| #2662 | ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁ | khồn tà nặm | lông quặm | d. t | — |
| #2657 | ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙ | khồn đản | lông vũ | Danh từ | — |
| #2655 | ꪶꪄꪙ | khồn | lông | Danh từ | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm |
| #2656 | ꪶꪄꪙ | khồn | khuân | Động từ | ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng |
| #2684 | ꪶꪄꪒ ꪶꪩꪁ꫁ꪉ | khốt lkộng | — | Tính từ | — |
| #2681 | ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ | khốt kộng | cuộn tròi, khoanh tròn | Tính từ | ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn |
| #2680 | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ | khốt kồng | khum, cong canh cung | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: khum như gọng vó |