Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 156
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2638ꪶꪄꪣkhồmđắngTính từ
ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện
#2639ꪶꪄꪣkhồmnồngTính từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪶꪄꪣ: rượu nồng
#2640ꪶꪄꪣkhồm—Tính từ—
#2674ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚkhốp khốpcốp cốpTính từ
ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp
#2675ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱkhốp mạcươngDanh từ
ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương
#2671ꪶꪄꪚkhốp—Danh từ—
#2672ꪶꪄꪚkhốpcắnĐộng từ
ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn
#2673ꪶꪄꪚkhốpcắn cấu, xâu xéĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: anh em xâu xé nhau
#2661ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱkhồn pãu tàlông màyDanh từ—
#2663ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣkhồn sểmlông maoDanh từ—
#2660ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhồn ónlông tơDanh từ—
#2658ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱkhồn hĩm tàlông miDanh từ—
#2659ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺkhồn lúalông măngDanh từ—
#2662ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁khồn tà nặmlông quặmd. t —
#2657ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙkhồn đảnlông vũDanh từ—
#2655ꪶꪄꪙkhồnlôngDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm
#2656ꪶꪄꪙkhồnkhuânĐộng từ
ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng
#2684ꪶꪄꪒ ꪶꪩꪁ꫁ꪉkhốt lkộng—Tính từ—
#2681ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉkhốt kộngcuộn tròi, khoanh trònTính từ
ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn
#2680ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉkhốt kồngkhum, cong canh cungTính từ
ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: khum như gọng vó