Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4960 | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ | sắp lằng | đuổi theo sau | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đuổi theo sau người đi trước |
| #4959 | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ | sắp hạ | xua đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: xua đuổi gà ngoài vườn |
| #4956 | ꪎꪾꪚ | sắp | bổquanh tre nứa | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪡꪱꪀ: bổ tre làm giát |
| #4957 | ꪎꪾꪚ | sắp | đốp, độp | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪎꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói đốp vào mặt |
| #4958 | ꪎꪾꪚ | sắp | đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: đuổi kịp |
| #4951 | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ | sắng sòn | nhắn nhủ | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ ꪀꪲ꫁ ꪄꪮꪒ: nhắn nhủ vài lời |
| #4950 | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | sắng koãm | nhắn tin | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: nhắn tin cho con |
| #4946 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | hỉ, xì | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: hỉ mũi; xì mũi |
| #4947 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | dặn | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát |
| #4948 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | nhắn | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: nhắn bạn về chơi |
| #4949 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | trối | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪎꪰ꪿ꪉ: chết không kịp trối |
| #4929 | ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙ | sắn sễn | run run | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙ: mới khỏi bệnh đi còn run run |
| #4928 | ꪎ꪿ꪽ ꪎꪱꪥ | sắn sài | run rẩy, kinh hoàngvh | Chưa xác định | — |
| #4952 | ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙ | sắn suỗn | dặn dò | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: dặn dò vợ con |
| #4953 | ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙ | sắn suỗn | trối trăng, trăng trối | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪶꪏꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trối trăng con cháu |
| #4927 | ꪎ꪿ꪽ | sắn | run | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪘꪱꪫ: rét run người |
| #4905 | ꪎꪾ꪿ | sắm | — | Chưa xác định | — |
| #4906 | ꪎꪾ꪿ | sắm | nhường | Chưa xác định | ꪻꪐ꪿ ꪎꪾ꪿ ꪻꪒ?: lớn nhường nào? |
| #4892 | ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉ | sắc tẽng | châm chọc | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉ ꪹꪎꪱ꪿: châm chọc người ta |
| #4893 | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ | sắc tạu | chống gậy | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: chống gậy đi từng bước |