Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5217 | ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ | slọk slọk | tong tỏng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ: nước chảy tong tỏng |
| #2314 | ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdang khdang | tong tả | Tính từ | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả |
| #12580 | ꪭ꪿ꪱ | ha | toi | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ: gà bị toi |
| #7156 | ꪕꪷ꪿ ꪵꪕ꪿ | to te | toe toe | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪁꪙ ꪙꪽ ꪕꪷ꪿ ꪵꪕ꪿: tiếng kèn kêu toe toe |
| #12453 | ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥ | vệk vãi | toang toác | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪶꪎꪚ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: cái mồm toang toác suốt ngày |
| #3436 | ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪜ꪿ꪉ | ống pống | toang hoác | Chưa xác định | ꪼꪄ ꪔꪴ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪜ꪿ꪉ: mở cửa toang hoác |
| #6759 | ꪕꪱꪒ | tạt | toang | Chưa xác định | ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra |
| #8617 | ꪹꪜꪱ | pàu | to, thôngười | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to |
| #12135 | ꪨꪺꪉ | luồng | to, cỡ to | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to |
| #13293 | ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ | hỗng hễng | to xácngười | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe |
| #7340 | ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁ | tồm tộ | to tướnggói | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁: gói cơm to tướng |
| #9377 | ꪝꪺꪉ | puỗng | to phình | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪝꪺꪉ: đuôi to phình |
| #5858 | ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ | nháư luồng | to lớn, khổng lồ | Chưa xác định | — |
| #6897 | ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ | tắp nháư | to gan, lớn gan | Chưa xác định | * ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật |
| #7415 | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ | tớng | to bản | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬꪴ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: cái tai to bản |
| #12275 | ꪪꪱ | và | to bè | Chưa xác định | ꪶꪀꪥ ꪪꪱ: mông to bè |
| #5855 | ꪻꪐ꪿ | nháư | to | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪻꪐ꪿: cây to |
| #6208 | ꪒꪾꪚ | đắp | tiệt | Chưa xác định | ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt |
| #12030 | ꪶꪩꪒ | lột | tiện thể, nhân thể | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪣꪱ ꪶꪩꪒ ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ꫁ ꪏꪳ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đi làm về tiện thể qua chợ mua đồ ăn |
| #2598 | ꪅ꪿ꪮꪉ | khong | tiệnđồ dùng | .ctxđ | ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện |