Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10528 | ꪣꪸ ꪀ꪿ꪱꪫ | mĩa káo | vợ chưa cưới | Chưa xác định | — |
| #10527 | ꪣꪸ | mĩa | vợ | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: thành vợ thành chồng |
| #10526 | ꪣꪲ꫁ ꪘꪰꪉ | mị nằng | mít dai | Chưa xác định | — |
| #10525 | ꪣꪲ꫁ ꪙꪾ꫁ | mị nặm | mít mặt | Chưa xác định | — |
| #10524 | ꪣꪲ꫁ | mị | mítcây | Chưa xác định | — |
| #10523 | ꪣꪲ ꪫꪸꪀ | mĩ việk | có chuyện | Chưa xác định | ꪋꪲ ꪨꪷ ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪮꪮꪀ: sắp có việc xảy ra |
| #10522 | ꪣꪲ ꪫꪸꪀ | mĩ việk | có việc | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: có việc cho làm |
| #10521 | ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ | mĩ tưa | có thể | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: có thể còn gặp nhau |
| #10520 | ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉ | mĩ tiếng | có tiếng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉ: làm ăn có tiếng |
| #10519 | ꪣꪲ ꪵꪠꪚ | mĩ fép | có phép | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: cóc tắc có phép |
| #10518 | ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ | mĩ nựa | đẫy, đậm đà, đầy đẫy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra |
| #10517 | ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ | mĩ nết | có nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: ăn ở có nết |
| #10516 | ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ | mĩ nả | vẻ vang, rỡ ràng, rạng rỡ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: con làm nên làm cha mẹ vẻ vang |
| #10515 | ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ | mĩ nả | nở mặt | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪔꪱ: nở mày nở mặt |
| #10514 | ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ | mĩ nả | có mặt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪋꪷ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: hai giờ có mặt |
| #10513 | ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ | mĩn mín | — | Chưa xác định | — |
| #10512 | ꪣꪲ ꪩꪴꪀ | mĩ lụk | có con | Chưa xác định | — |
| #10511 | ꪣꪲ ꪩꪴꪀ | mĩ lụk | có thai | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪼꪒ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: có thai được ba tháng |
| #10510 | ꪣꪲ ꪄꪮꪉ | mĩ khòng | có của | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪨꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪋ꫁ꪱ: người không không có của thành người dại; cái khó bó cái khôn |
| #10509 | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ | mĩ í | có ý | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu |