Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2665 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ | khốn chàư | khốn đốn | Tính từ | ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ: không đủ ăn khốn đốn |
| #2666 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ | khốn khổ | khốn khổ | Tính từ | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: khốn khổ vì con hư |
| #2664 | ꪶꪄ꪿ꪙ | khốn | khốn | Tính từ | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪣꪷ꪿: khốn thân |
| #2669 | ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | khống koãm | nhất trí | Tính từ | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪄ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ: hai bên nhất trí |
| #2667 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | ươngmột số quả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương |
| #2668 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | chín dởnấu | Tính từ | ꪣꪽ ꪶꪈ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪝꪷ ꪶꪄ꪿ꪉ: khoai lang luộc đang độ chín dở |
| #2632 | ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ | khốc khếc | bốp chát | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ: người thẳng thắn bốp chát |
| #2627 | ꪶꪄ꪿ | khố | khố | Danh từ | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪄ꪿: mặc khố |
| #2320 | ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ | khdốp khdốp | chồm lên hạ xuốngtrâu ngựa | đg. t. | ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống |
| #2641 | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ | khồm chàư | xót lòng, đắng lòng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: xót lòng vì không biết thương nhau; đắng lòng vì không biết thương nhau |
| #2648 | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ | khồm phết | đắng cayvh | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪙ ꪻꪊ: đắng cay trong lòng |
| #2642 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | đắng ngắtquả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt |
| #2643 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | cay cực | Tính từ | ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪄꪸꪒ: đi ở cay cực |
| #13622 | ꪶꪄꪣ ꪭꪸ꫁ | khồm hịa | —một loài cây có lá đắng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #2649 | ꪶꪄꪣ ꪏꪁꪸ | khồm skĩa | —một loại lá đắng làm gai vị | Danh từ | — |
| #2644 | ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁ | khồm khỏ | chua cayvh | Tính từ | ꪋ꪿ꪺ ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁: cuộc đời chua cay |
| #2645 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | đắng nghét | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét |
| #2646 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | chua xót | Tính từ | ꪩꪺꪉ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪓꪷꪥ: nỗi đời chua xót |
| #2647 | ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | khồm klíc | đắng ngắt | Tính từ | ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt |
| #2637 | ꪶꪄꪣ | khồm | vầucây, loại nhỏ | Danh từ | — |