Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 155
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4935ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạovội vã, nóng vội, hấp tấpChưa xác định
ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: vội vã quá hỏng việc
#4936ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạocập rậpChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập
#4933ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙsẳn chuồncấp thiết, khẩn cấpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ: công việc cấp thiết
#4930ꪎ꫁ꪽsẳnngắnhình ốngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪽ: mía gióng ngắn
#4931ꪎ꫁ꪽsẳn—Chưa xác định—
#4932ꪎ꫁ꪽsẳnkhẩn, gấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay
#4942ꪎꪰꪉsằnggìChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì
#4943ꪎꪰꪉsằngnấyChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy
#4944ꪎꪰꪉsằngnhốtChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn
#4945ꪎꪰꪉsằnggiamChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù
#4925ꪎꪽ ꪒꪰ꪿ꪉsằn đắng—Chưa xác định—
#4926ꪎꪽ ꪫꪽsằn vẵnthăm thẳmvhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪎꪽ ꪫꪽ: rừng tiếp rừng thăm thẳm
#4924ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉsằn dươngnhư thểvhChưa xác định
ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: như thể gió bay
#4921ꪎꪽsằnthănChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn
#4922ꪎꪽsằnthânChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân
#4923ꪎꪽsằnsống, lưngChưa xác định
ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao
#4964ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉsắt síngsúc vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: chăn nuôi súc vật
#4965ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉsắt síngloài vậtChưa xác định
ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪔꪲꪙ: loài vật bốn chân
#4963ꪎꪰꪒsắtvậtChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói
#4961ꪎꪾꪚ ꪎꪱꪫsắp sàođuổi theo gáiChưa xác định—