Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4935 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | vội vã, nóng vội, hấp tấp | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: vội vã quá hỏng việc |
| #4936 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | cập rập | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập |
| #4933 | ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ | sẳn chuồn | cấp thiết, khẩn cấp | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪊꪺꪙ: công việc cấp thiết |
| #4930 | ꪎ꫁ꪽ | sẳn | ngắnhình ống | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪽ: mía gióng ngắn |
| #4931 | ꪎ꫁ꪽ | sẳn | — | Chưa xác định | — |
| #4932 | ꪎ꫁ꪽ | sẳn | khẩn, gấp | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay |
| #4942 | ꪎꪰꪉ | sằng | gì | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì |
| #4943 | ꪎꪰꪉ | sằng | nấy | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy |
| #4944 | ꪎꪰꪉ | sằng | nhốt | Chưa xác định | ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn |
| #4945 | ꪎꪰꪉ | sằng | giam | Chưa xác định | ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù |
| #4925 | ꪎꪽ ꪒꪰ꪿ꪉ | sằn đắng | — | Chưa xác định | — |
| #4926 | ꪎꪽ ꪫꪽ | sằn vẵn | thăm thẳmvh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪎꪽ ꪫꪽ: rừng tiếp rừng thăm thẳm |
| #4924 | ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ | sằn dương | như thểvh | Chưa xác định | ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: như thể gió bay |
| #4921 | ꪎꪽ | sằn | thăn | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn |
| #4922 | ꪎꪽ | sằn | thân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân |
| #4923 | ꪎꪽ | sằn | sống, lưng | Chưa xác định | ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao |
| #4964 | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ | sắt síng | súc vật | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: chăn nuôi súc vật |
| #4965 | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ | sắt síng | loài vật | Chưa xác định | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪔꪲꪙ: loài vật bốn chân |
| #4963 | ꪎꪰꪒ | sắt | vật | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói |
| #4961 | ꪎꪾꪚ ꪎꪱꪫ | sắp sào | đuổi theo gái | Chưa xác định | — |