Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 155
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#374ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙbáo bảntrai bản, trai làngDanh từ
:
#371ꪚ꪿ꪱꪫbáotraiDanh từ
ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: chuyện trai gái
#6611ꪔꪱꪣtàmtra, gắnChưa xác định
ꪔꪱꪣ ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: tra cán thuổng
#2138ꪄ꫁ꪱꪫkhảotra cứu, khảo cứuĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: tra cứu truyện cổ
#2137ꪄ꫁ꪱꪫkhảotraĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: tra kẻ trộm
#8021ꪙꪾ꪿nămtraChưa xác định
ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô
#3012ꪁꪫꪱkõatraChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪹꪮꪒ ꪹꪀ: tra mắm muối
#7198ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁tón tổtoạc, trắngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra
#4253ꪊꪲꪀchíktoạc, rách toạcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪊꪲꪀ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra
#9245ꪶꪜꪒpốttoạc, bungChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪜꪒ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra
#9715ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙfé plếntoétChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙ: giẫm phải chuốt toét ra
#13521ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒhứa fạttoát dươngChưa xác định
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương
#9606ꪡꪱꪒfạttoátChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: toát mồ hôi
#3021ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoáctoáng, oangChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: kêu toáng lên
#11800ꪩꪲꪀlịktoáccâyChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪩꪲꪀ ꪮꪮꪀ: cành cây toác ra
#9458ꪜꪳꪒpứttoácChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra
#4270ꪊꪲꪉchìngtoànChưa xác định
ꪊꪲꪉ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: chuyên đọc sách
#7001ꪹꪕꪸꪉtễngtoànChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ: số dân toàn huyện
#12133ꪩ꫁ꪺꪙluộntoànChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: vườn toàn là rau cải
#5224ꪏꪩꪴꪒslụttoài, tuồitừ trên xuốngChưa xác định
ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: toài xuống giường