Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 154
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10548ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫmim tịu tịuem như ruChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ: đường tốt xe đi êm như ru
#10547ꪣꪲ꪿ꪣmimêmChưa xác định
ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ: xe đi êm
#10546ꪢꪸ꪿ꪫmiếumiếuChưa xác định—
#10545ꪢꪸ꪿ꪉmiếngvõChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10544ꪣꪸ꫁ꪙ ꪠꪰꪉmiện fằngchôn cấtChưa xác định—
#10543ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿miện mo—Chưa xác định—
#10542ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿miện mothủ tiêungườiChưa xác định
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪄ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: thủ tiêu kẻ giết hại dân
#10541ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺmiện chuatự vẫnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺ: nhảy xuống sông tự vẫn
#10540ꪣꪸ꫁ꪙmiệnkhửChưa xác định
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: khử tên chúa đất gian ác
#10539ꪣꪸ꫁ꪙmiệndọnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪝꪱꪙ: ăn xong dọn mâm
#10538ꪣꪸ꫁ꪙmiệncấtChưa xác định
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: cất quyển sách
#10537ꪢꪸ꪿ꪙmiếnmiếnChưa xác định
ꪢꪸ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪶꪅ: miếng dong
#10536ꪣꪸ ꪎꪳꪚmĩa sứpvợ kế, bà kếChưa xác định—
#10535ꪣꪸ ꪜꪱꪥmĩa pàivợ béChưa xác định—
#10534ꪣꪸ ꪙ꫁ꪮꪥmĩa nọivợ lẽChưa xác định—
#10533ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁mĩa nảu—vhChưa xác định—
#10532ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉmĩa mingchính thất, vợ yêuvhChưa xác định—
#10531ꪣꪸ ꪨꪺꪉmĩa luồngvợ cảChưa xác định—
#10530ꪣꪸ ꪄꪺꪙmĩa khuồn—vhChưa xác định—
#10529ꪣꪸ ꪭ꫁ꪱꪉmĩa hạngvợ cũvợ đã bỏ, vợ đã li dịChưa xác định—