Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3793 | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ | ngốm ngôi | củ rủ | Chưa xác định | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: củ rủ như gà rù |
| #3788 | ꪶꪈꪥ ꪊꪲ꪿ꪉ | ngồi chíng | chính cungvh | Chưa xác định | — |
| #2631 | ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿ | khô khô | khò khò | Tính từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò |
| #2317 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | hùng hụcđi | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục |
| #2318 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | — | Tính từ | — |
| #2316 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdộc khdang | nhảy chồm chồm | đg. t. | ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm |
| #2319 | ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ | khdông khdông | co cẳngnhảy | Động từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng |
| #2676 | ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ | khộp khộp | lộp cộp | đ. | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp |
| #2683 | ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ | khột khột | o o | Tính từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ: ngủ ngáy o o |
| #2670 | ꪶꪅꪉ | khỗng | có phép thuật | .ctxđ | — |
| #2630 | ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ | khổ khốn | khổ sở | Tính từ | ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở |
| #2629 | ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ | khổ báp | khổ cực, cơ cực | Tính từ | ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực |
| #2628 | ꪶꪄ꫁ | khổ | khổ | Tính từ | ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau |
| #2634 | ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | khối klộc | rời hẳn | đg. t. | ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra |
| #2633 | ꪶꪄ꪿ꪥ | khối | rời | Động từ | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra |
| #2654 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ | khốm tềng | đè ép | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: đè ép nhân dân |
| #2653 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ | khốm nạp | áp bức | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột |
| #2652 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ | khốm khìn | ép uổng | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu |
| #2650 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | đè | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống |
| #2651 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | ép | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng |