Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 154
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3793ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôicủ rủChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: củ rủ như gà rù
#3788ꪶꪈꪥ ꪊꪲ꪿ꪉngồi chíngchính cungvhChưa xác định—
#2631ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿khô khôkhò khòTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò
#2317ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộchùng hụcđiTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục
#2318ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộc—Tính từ—
#2316ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdộc khdangnhảy chồm chồmđg. t.
ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm
#2319ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉkhdông khdôngco cẳngnhảyĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng
#2676ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚkhộp khộplộp cộpđ.
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp
#2683ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒkhột khộto oTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ: ngủ ngáy o o
#2670ꪶꪅꪉkhỗngcó phép thuật.ctxđ—
#2630ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙkhổ khốnkhổ sởTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở
#2629ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚkhổ bápkhổ cực, cơ cựcTính từ
ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực
#2628ꪶꪄ꫁khổkhổTính từ
ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau
#2634ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkhối klộcrời hẳnđg. t.
ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra
#2633ꪶꪄ꪿ꪥkhốirờiĐộng từ
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra
#2654ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉkhốm tềngđè épĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: đè ép nhân dân
#2653ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚkhốm nạpáp bứcĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột
#2652ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙkhốm khìnép uổngĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu
#2650ꪶꪄ꪿ꪣkhốmđèĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống
#2651ꪶꪄ꪿ꪣkhốmépĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng