Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6775 | ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ | tau lướt | tro nóng | Chưa xác định | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng |
| #9614 | ꪹꪠꪱ꪿ ꪶꪁꪙ | fáu kỗn | tro hài cốt | Chưa xác định | — |
| #1458 | ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ | kòng fõn | tro hài | Danh từ | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ: chôn cất tro hài |
| #6773 | ꪹꪕꪱ꪿ | tau | tro | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp |
| #10909 | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ | mứn sèn | triệu triệu | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ: hàng triệu triệu người |
| #13632 | ꪩ꫁ꪱꪙ | lạn | triệu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu |
| #9550 | ꪡꪱꪀ | fạk | triền, bên bờ | Chưa xác định | ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông |
| #11181 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | triền miễn | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên |
| #8639 | ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ | pạư da | trinh nữcây | Chưa xác định | — |
| #207 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱ | án nhã | tri châu, tri huyện | Danh từ | : |
| #7108 | ꪔꪲ꫁ꪫ | tỉu | treo, xách | Chưa xác định | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ |
| #12714 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | treo mõm, treo mỏ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm |
| #12720 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | treo mõm, treo mỏ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm |
| #1977 | ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ | kèn kdớng | treo lơ lửng | đg. t. | ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng |
| #2534 | ꪵꪄꪫꪙ | khoèn | treo | Động từ | ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo |
| #10340 | ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ | mạy póng | tre, cây tre | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre |
| #4763 | ꪏꪱꪉ ꪁꪾ | sãng kẵm | tre là ngà | Chưa xác định | — |
| #9623 | ꪼꪠ꪿ | fáy | tre gaicây | Chưa xác định | — |
| #10332 | ꪼꪣ꫁ | mạy | tre | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: ống tre |
| #4762 | ꪏꪱꪉ | sãng | trecây | Chưa xác định | — |