Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 153
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6775ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒtau lướttro nóngChưa xác định
ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng
#9614ꪹꪠꪱ꪿ ꪶꪁꪙfáu kỗntro hài cốtChưa xác định—
#1458ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙkòng fõntro hàiDanh từ
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ: chôn cất tro hài
#6773ꪹꪕꪱ꪿tautroChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp
#10909ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèntriệu triệuChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ: hàng triệu triệu người
#13632ꪩ꫁ꪱꪙlạntriệuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu
#9550ꪡꪱꪀfạktriền, bên bờChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông
#11181ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatriền miễnChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên
#8639ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱpạư datrinh nữcâyChưa xác định—
#207ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãtri châu, tri huyệnDanh từ
:
#7108ꪔꪲ꫁ꪫtỉutreo, xáchChưa xác định
ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ
#12714ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#12720ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#1977ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉkèn kdớngtreo lơ lửngđg. t.
ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng
#2534ꪵꪄꪫꪙkhoèntreoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo
#10340ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉmạy póngtre, cây treChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre
#4763ꪏꪱꪉ ꪁꪾsãng kẵmtre là ngàChưa xác định—
#9623ꪼꪠ꪿fáytre gaicâyChưa xác định—
#10332ꪼꪣ꫁mạytreChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: ống tre
#4762ꪏꪱꪉsãngtrecâyChưa xác định—