Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 152
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—
#10587ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10586ꪢꪷ꫁ ꪒꪲꪙmỏ đìnnồi đấtChưa xác định—
#10585ꪢꪷ꫁mỏnồiChưa xác định—
#10584ꪢꪷ꪿móxaythócChưa xác định
ꪢꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xay thóc
#10583ꪢꪷ ꪵꪉmò ngẽ—Chưa xác định—
#10582ꪢꪷ ꪋ꪿ꪱꪉmò changnhững người nắm tôn giáo, lễ nghi của mườngChưa xác định—
#10581ꪢꪷmòngười đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mườngChưa xác định—
#10580ꪢꪷmòmothầy moChưa xác định—
#10579ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀmnộk mnộklong lócChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn long lóc
#10578ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚmnhờ mnhớpvô loạiChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ꪿: kẻ vô loại không chấp
#10577ꪢꪲꪫmìumưuChưa xác định
ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc
#10576ꪣꪲꪒ ꪎꪱmịt sàdao gămChưa xác định—
#10575ꪣꪲꪒ ꪵꪖmịt thèdao cạoChưa xác định—
#10574ꪣꪲꪒ ꪵꪠmịt fè—Chưa xác định—
#10573ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱmịt pạdaonói chungChưa xác định—
#10572ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥmịt nọidao nhíp, dao dípChưa xác định—
#10571ꪣꪲꪒ ꪉꪮꪣmịt ngõm—Chưa xác định—
#10570ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣmịt lèmdao nhọnChưa xác định—
#10569ꪣꪲꪒ ꪄꪷmịt khò—Chưa xác định—