Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 152
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4421ꪶꪊꪣ ꪻꪊchồm chàưlặng lẽ, trầm ngâmvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪶꪊꪣ ꪻꪊ: công nương lặng lẽ
#4420ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿chồm bốtư lự, trầm tưChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪡꪥ ꪹꪭꪙ: ngồi tư lự ở hiên nhà
#4422ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũbập bềnh, lập lờChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: cây bập bềnh trên nước
#4423ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũchìmchìm nổi, nổi chìmChưa xác định
ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi
#4425ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙchồm pỉnchìm nghỉmChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm
#4424ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙchồm pínim ắngChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: trong nhà im ắng
#4418ꪶꪊꪣchồmchìmChưa xác định
ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước
#4419ꪶꪊꪣchồmnặng cânChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ ꪶꪊꪣ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chắc thịt nặng cân
#4455ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪁꪽ ꪶꪊꪚ: kán cuốc
#4456ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪶꪊꪚ ꪎꪺꪙ: cuốc vườn
#4439ꪶꪊꪙchồn—Chưa xác định—
#4463ꪶꪊꪒchốtsan sátChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: nhà dựng san sát
#4464ꪶꪊꪒchốtbạt ngànChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: lúa nương bạt ngàn
#4449ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉchồng fỗngphau phauChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉ: trắng phau phau
#4448ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫchồng kéosống núiChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi
#4450ꪶꪊꪉ ꪎꪨꪰꪉchồng slằngsống lưngChưa xác định—
#4415ꪶꪊꪀchốkống tongắnChưa xác định
ꪶꪊꪀ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪀ: ống to đựng muối
#4416ꪶꪊꪀchốkkhoétChưa xác định
ꪘꪴ ꪶꪊꪀ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: chuột khoét bồ thóc
#4417ꪶꪊꪀchốk—Chưa xác định—
#3801ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒngộm fặtquậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống