Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5269 | ꪏꪮꪀ | sọk | tìmở gần | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tìm cuốn sách |
| #5249 | ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ | sọ sẹ | khép nép | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: ngồi khép nép ở xó nhà |
| #5250 | ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ | sọ sẹ | nheo nhóc | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪣꪸ ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ ꪤꪴ꪿: vợ con nheo nhóc |
| #5159 | ꪏꪲ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ | sịn tẹ | — | Chưa xác định | — |
| #5158 | ꪏꪲ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ | sịn lỏ | — | Chưa xác định | — |
| #5157 | ꪏꪲ꫁ꪙ | sịn | — | Chưa xác định | — |
| #5083 | ꪏꪲ꫁ | sị | trừ | Chưa xác định | ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ |
| #5181 | ꪎꪲ꫁ꪫ ꪎꪲꪒ | sỉu sít | lẽo quá mất cân xứng | Chưa xác định | — |
| #5180 | ꪎꪲ꫁ꪫ | sỉu | lẽo | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪎꪲ꫁ꪫ: cắt vải lẽo |
| #5156 | ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁ | sỉn sửa | váy áo, quần áonữ | Chưa xác định | — |
| #5155 | ꪎꪲ꫁ꪙ | sỉn | váy, xống | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: mặc váy |
| #5077 | ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ | sỉ kổn koãm | nhại tiếngtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn |
| #5076 | ꪎꪲ꫁ | sỉ | giao hợp, giao cấu | Chưa xác định | — |
| #5059 | ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿ | sệt sư | ngay thẳng, chân tình | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: người ngay thẳng; người chân tình |
| #5058 | ꪹꪏꪸꪒ | sệt | tinbắn | Chưa xác định | ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪏꪸꪒ: thợ săn bắn tin |
| #5055 | ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ | sễng sa | vang lừngvh | Chưa xác định | ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: vang lừng thế giới |
| #5054 | ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷ | sển mò | khấn khứacúng tổ tiên | Chưa xác định | — |
| #5053 | ꪹꪎꪸ꫁ꪙ | sển | — | Chưa xác định | — |
| #5043 | ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | sểm | — | Chưa xác định | — |
| #5042 | ꪹꪎꪸ꫁ | sể | ủiđuổi chó | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꫁ ꪢꪱ ꪼꪜ: ủi chó đi |