Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10670 | ꪣꪮꪀ | mọk | tống | Chưa xác định | ꪣꪮꪀ ꪹꪮꪒ ꪻꪎ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: tống ớt vào nồi canh |
| #10669 | ꪣꪮꪀ | mọk | mọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ |
| #10668 | ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ | mók mười | mây móc, mây mưa | Chưa xác định | — |
| #10667 | ꪢꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ | mók lỗng tông | sương giăng, màn sương | Chưa xác định | — |
| #10666 | ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ | mók kiểu pnĩng | sương mù | Chưa xác định | — |
| #10665 | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ | mók dắn | màn sươngvh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ ꪁ꫁ꪺ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪜꪺꪉ: màn sương bao phủ khắp cánh đồng |
| #10664 | ꪢꪮꪀ | mók | mây | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪚꪲꪙ: mây bay |
| #10663 | ꪢꪮꪀ | mók | sương | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: sương giăng không thấy đường đi |
| #10662 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | mê man | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man |
| #10661 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | cằn cặt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc cằn cặt cả ngày |
| #10660 | ꪣꪮꪥ | mõi | lảtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi |
| #10659 | ꪣꪮꪥ | mõi | trúm | Chưa xác định | ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn |
| #10658 | ꪢ꫁ꪮꪥ | mỏi | một | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít |
| #10657 | ꪢ꫁ꪮꪥ | mỏi | mỗi | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm |
| #10656 | ꪢꪮꪥ | mòi | râuthực vật | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô |
| #10655 | ꪢꪮꪥ | mòi | lôngchỗ kín | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách |
| #10654 | ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ | mọc mẹc | ranh mãnh, tinh ranh | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh |
| #10653 | ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ | mọc dọc | gọn ghẽ, chỉnh tề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ |
| #10652 | ꪣꪷ꫁ | mọ | mõ | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪣꪷ꫁: đánh mõ |
| #10651 | ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ | mo mĩng | xác thịt | Chưa xác định | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ: xướng xác thịt |