Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5259 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | dây chuyền | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪕꪳ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: cổ đeo dây chuyền vàng |
| #5260 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | thỏi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: thỏi vàng |
| #5247 | ꪎꪷ꫁ | sỏ | xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪀꪽ: nói xỏ nhau |
| #5357 | ꪏꪮꪒ | sọt | métcây | Chưa xác định | — |
| #5358 | ꪏꪮꪒ | sọt | thôngđường xá | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪮꪒ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: đường thông đến cửa sông |
| #5339 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | tua tủa | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ: râu mọc tua tủa |
| #5340 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | lởm chởm | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi |
| #5338 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ | sọng nả | xúm, túm | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: trẻ con xúm nhau lại nghe chuyện cổ tích |
| #5335 | ꪏ꫁ꪮꪉ | sọng | dửng | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: dửng lông lên |
| #5336 | ꪏ꫁ꪮꪉ | sọng | nhúc nhúc | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ: giòi bọ nhúc nhúc |
| #5337 | ꪏ꫁ꪮꪉ | sọng | — | Chưa xác định | — |
| #5303 | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ | sọn ku | kết duyên, kết đôivh | Chưa xác định | * ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa |
| #5300 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | lồng | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪹꪎ꫁ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪎꪮꪉ ꪠꪳꪙ: mặc lồng hai áo |
| #5301 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đông đặc | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: trong nhà người đông đặc |
| #5302 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đànngười | Chưa xác định | * ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng |
| #5281 | ꪏ꫁ꪮꪣ | sọm | giã kĩ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: gạo đã giã kĩ |
| #5272 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | kiếm chác | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪹꪮꪱ ꪀꪲ꫁ ꪝꪽ: kiếm chác vài nghìn |
| #5273 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | lần mò | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: thừang bé biết lần mò về nhà |
| #5271 | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ | sọk sáo | tìm tòi | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: tìm tòi khắp nhà |
| #5270 | ꪏꪮꪀ ꪬꪱ | sọk hà | chuốc | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪬꪱ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu |