Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 150
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3031ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀkõai thớctrâu đựcChưa xác định—
#3032ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿kõai sứtrâu nái tơChưa xác định—
#3030ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿kõai metrâu náiChưa xác định—
#3029ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱkõai mạtrâu ngựaChưa xác định
ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: đời trâu ngựa
#3839ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥngũa kõaitrâu bòChưa xác định—
#3027ꪁꪫꪱꪥkõaitrâuChưa xác định
* ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪶꪄꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ: trâu béo thì lông mượt
#7920ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrân địa, chiến sựChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: trận địa biên giới; chiến sự biên giới
#10231ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁mản kảutrâm, thoaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm
#13617ꪬ꫁ꪱhảtrâmcâyDanh từ
* ꪢꪱꪀ ꪼꪭ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ, ꪢꪱꪀ ꪬ꫁ꪱ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪾ ꪙꪱ: quả si chín thì gieo mạ, quả trâm thì chín cấy lúa
#1325ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁klộ klệtráo trưngTính từ
ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng
#11799ꪨꪲꪀlíktránh, néChưa xác định
ꪨꪲꪀ ꪕꪱꪉ: tránh đường; né đường
#12462ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥvện kàitránh đượcChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh
#8521ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáytráng trứng nửa sống nửa chínChưa xác định—
#12849ꪬꪽ ꪵꪭꪉhằn hẽngtráng kiệnChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪵꪭꪉ: thân thể tráng kiện
#7881ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙnả đéntránChưa xác định
ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán
#449ꪼꪚbàytrám đencâyDanh từ
ꪀꪷ ꪼꪚ: cây trám đen
#1898ꪹꪀ꫁ꪣkưởmtrám trắngcâyDanh từ
:
#4693ꪏ꫁ꪱꪥsạitrái, tảChưa xác định
ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái
#9898ꪶꪠꪣ ꪹꪋ꫁fồm chựatrái đào, cun cút, cútChưa xác định—
#9818ꪠꪲꪒ ꪻꪊfít chàưtrái ý, phật lòngChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: phật ý người già