Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 15
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2232ꪼꪄ ꪻꪊkhày chàưvỡ lòngĐộng từ
ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng
#2233ꪼꪄ ꪹꪋꪉkhày chưỡngkhai trườngĐộng từ
ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường
#2234ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀkhày kốcmở đầuĐộng từ
ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào
#2236ꪼꪄ ꪭꪱꪉkhày hãngmở hàngĐộng từ
ꪄꪱꪥ ꪼꪄ ꪭꪱꪉ: bán mở hàng
#2238ꪼꪄ ꪜꪱꪉkhày pàngkhai mạcĐộng từ
ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội
#2237ꪼꪄ ꪜꪱꪉkhày pàngkhai hộiĐộng từ
:
#2231ꪼꪄ ꪚꪮꪀkhày bókkhai hoaĐộng từ
ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa
#2235ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱkhày nảmở mặtĐộng từ
ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪄ ꪔꪱ: mở mặt mở mày
#2240ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉkhày koảngmở mangĐộng từ
ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: mở mang trí óc
#2239ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉkhày koảngmở rộngĐộng từ
ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: mở rộng sân bóng
#2230ꪼꪄkhàykhai sinhĐộng từ
ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà
#2225ꪼꪄkhàymỡtrâu bòDanh từ
ꪼꪄ ꪁꪫꪱꪥ: mỡ trâu
#2227ꪼꪄkhàynở, khaiĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ: hoa nở
#2228ꪼꪄkhàytrớn, giươngĐộng từ
ꪼꪄ ꪔꪱ: trớn mắt; giương mắt
#2229ꪼꪄkhàysinh nởĐộng từ
ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở
#2226ꪼꪄkhàymởĐộng từ
ꪼꪄ ꪔꪴ: mở cửa
#1158ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉkạy pơngnương cậyĐộng từ
ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em
#1157ꪼꪁ꫁kạy—Động từ
:
#1156ꪼꪁkãyrêu đáDanh từ
:
#1154ꪼꪀ꫁kảydâm dụcp.
: