Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 15
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#250ꪯꪱꪚạpđè nénĐộng từ
ꪯꪱꪚ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ: đè nén nhân dân
#3198ꪯꪲ ꪁꪲꪣ̃ĩ kĩm—Chưa xác định—
#3197ꪯꪲ ꪶꪥ̃ĩ dỗ—Chưa xác định—
#3196ꪯꪲ̃ĩgọilợnChưa xác định
ꪯꪲ ꪢꪴ ꪣꪱ ꪁꪮꪀ: gọi lợn về chuồng
#3593ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚượp ượpngậyChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy
#3581ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀượk sượknhẫyChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀ: ướt nhẫy
#3573ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀược ượcừng ựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực
#3572ꪹꪯ꫁ꪀượcựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước
#3592ꪹꪮ꫁ꪉưởngkhung xương chậutrâu bòChưa xác định—
#3590ꪹꪮ꫁ꪙưởnkhônước mắtChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: khô nước mắt
#3589ꪹꪮ꫁ꪙưởntạnhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: tạnh mưa
#3583ꪹꪮ꫁ꪣưởm—Chưa xác định—
#3582ꪹꪮ꫁ꪣưởmtrờmChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪣ ꪼꪨ꪿: tóc trờm vai
#3575ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮ꫁ꪱꪥưởi ảianh chịbậc trênChưa xác định—
#3576ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ưởi íchịsố nhiềuChưa xác định
ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị
#3580ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥưởi sượitươingườiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi
#3579ꪹꪮ꫁ꪥ ꪎꪱꪫưởi sào—Chưa xác định—
#3578ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ưởi pạưchị dâuChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học
#3577ꪹꪮ꫁ꪥ ꪙ꫁ꪮꪉưởi nọngchị emChưa xác định—
#3574ꪹꪮ꫁ꪥưởichịChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪮꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ?: anh có nhà không chị