Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8395 | ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ | nừng nom | động đậy, cựa quậy | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa quậy được |
| #9383 | ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱ | puốt dả | động đĩ, nứng | Chưa xác định | — |
| #8396 | ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ | nừng nom | động tĩnh | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪎꪰꪉ: cả nhà không thấy động tĩnh gì |
| #6616 | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ | tàm chọng | động tóc | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪻꪐ꪿: độn tóc cho búi tóc to |
| #314 | ꪚ꫁ꪱ ꪢꪴ | bả mù | động kinh | Danh từ | : |
| #9384 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động cỡn | Chưa xác định | — |
| #5997 | ꪶꪐ꪿ꪀ | nhốc | động chạm đếnquan hệ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪶꪐ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪼꪒ꫁: không có ai động chạm đến nó được |
| #8391 | ꪘꪳꪉ | nừng | động | Chưa xác định | ꪘꪳꪉ ꪙꪾ꫁: động nước |
| #6625 | ꪔꪱꪣ ꪔ꫁ꪮꪥ | tàm tỏi | độn vảitóc | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪔꪱꪣ ꪔ꫁ꪮꪥ: búi tóc độn vải |
| #6188 | ꪒꪾ ꪒꪲꪙ | đằm đìn | độn thổmắng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪒꪾ ꪒꪲꪙ ꪙꪲ꫁: thằng lộn thổ này! |
| #7517 | ꪕꪳ | tữ | đội | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ |
| #9185 | ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc | độiđồ vải | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪜꪸꪫ: đội khăn piêu |
| #7339 | ꪶꪕ꫁ꪥ | tội | đội | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪥ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: đội bao gạo |
| #7175 | ꪕꪮꪀ | tọk | độc | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪩꪲꪙꪀ ꪕꪮꪀ: con khỉ độc |
| #6079 | ꪒ꫁ꪱꪣ | đảm | độ, khoảng chừng | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: độ vài ba người |
| #7200 | ꪔ꫁ꪮꪙ | tỏn | đỗ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: đỡ gánh người già |
| #10039 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | đổi, trở | Chưa xác định | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: đổi vai |
| #8956 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿ | piến mắu | đổi mới | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿: bản mường đổi mới |
| #5381 | ꪶꪏꪀ | sộk | đổi chác | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪶꪏꪀ: đem hàng xuống đổi chác |
| #1252 | ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀ | kắp lẹk | đổi chác | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀ: hàng đổi chác |