Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 149
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10690ꪢꪮꪉmòngvắng, quạnh, tẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng
#10689ꪢꪮꪉmòng—Chưa xác định—
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#10684ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿mõn fáưcầu mongChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: cầu mong hạnh phúc
#10683ꪣꪮꪙmõnmong, vờiChưa xác định
ꪑꪱ ꪣꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ: chớ mong của được không
#10682ꪣꪮꪙmõncầuChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: cầu được gặp con
#10681ꪣꪮꪙmõnlòng đỏChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪎ꪿: lòng đỏ trứng
#10680ꪣꪮꪙmõndâucâyChưa xác định—
#10679ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚmòn chíp—Chưa xác định—
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10675ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀmỏm mókrầu rĩChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀ: vẻ mặt rầu rĩ
#10674ꪢ꫁ꪮꪣ ꪻꪊmỏm chàư—Chưa xác định—
#10673ꪢ꫁ꪮꪣmỏmxịu, xìuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ: xịu mặt
#10672ꪢ꫁ꪮꪣmỏm—Chưa xác định—
#10671ꪣꪮꪀmọkđổsự việcChưa xác định
ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta