Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1550 | ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ | kồm unúm | tròn trĩnhvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ: cổ tay tròn trĩnh |
| #9337 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ | pủm umúk | tròn trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục |
| #9127 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ | pỏm mók | tròn tròn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ: mặt thằng bé tròn tròn |
| #9125 | ꪜ꫁ꪮꪣ | pỏm | trònthể tích | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪚꪲ: tròn như quả bi |
| #1548 | ꪶꪀꪣ | kồm | trònvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ: cổ tay tròn |
| #6855 | ꪕꪽ | tẵn | tròn | Chưa xác định | ꪏꪱꪫ ꪜꪲ ꪕꪽ: tròn hai mươi năm |
| #10748 | ꪶꪣꪙ | mỗn | tròn | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn |
| #7127 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪩ꫁ | tó lẹ | trò chơi quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #6640 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | trò chuyện, tâm tình | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪋꪴ꫁: trò chuyện với nhân tình |
| #8038 | ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ | nặm ék | trí óc | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: lao động bằng trí óc |
| #3409 | ꪶꪯꪥꪒ | ôdột | trình trịch | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪋꪳꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪯꪥꪒ: cục chì nặng trình trịch |
| #4244 | ꪋꪸꪉ ꪹꪭꪱ | chiễng hãu | trình thưa, thưa trình | Chưa xác định | — |
| #7086 | ꪕꪲꪉ | tĩng | trình | Chưa xác định | ꪕꪲꪉ ꪊꪸ꫁: trình giấy |
| #6790 | ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ | tảư tễng | trên dưới | Chưa xác định | ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: trên dưới cùng một lòng |
| #13021 | ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀ | hĩm bốc | trên cạn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn |
| #6998 | ꪹꪕꪸꪉ | tễng | trên | Chưa xác định | ꪚꪴꪒ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: bút để trên bàn@dệt suồn tễng bản: làm vườn phía trên bản |
| #8377 | ꪹꪘ | nừa | trên | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: bản trên |
| #2753 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ | khuối khà | tréo mảy | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy |
| #2452 | ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ | khìn tìn | tréo khoeo, tréo chân | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân |
| #8982 | ꪜꪲꪙ | pìn | trèo | Chưa xác định | ꪜꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: trèo lên ghế |