Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 148
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#10709ꪣ꫁ꪮꪉmọng—pyChưa xác định—
#10708ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥmong chóirất sõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ: nói tiếng thái rất sõi
#10707ꪣ꪿ꪮꪉmongrõ tiếnggiàChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng
#10706ꪣ꪿ꪮꪉmongsõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ: nói sõi
#10705ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙmõng tìncối chày đạpChưa xác định—
#10704ꪣꪮꪉ ꪜꪸmõng pìacối nước có cánh quạtChưa xác định—
#10703ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁mõng nặm—Chưa xác định—
#10702ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉmõng đướngcối nướcChưa xác định—
#10701ꪣꪮꪉmõnglướiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước
#10700ꪣꪮꪉmõngcối cầnChưa xác định—
#10699ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫmóng miếuphong thanhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh
#10698ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉmóng méngmang mángChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng
#10697ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫmòng sliuvắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắtChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh
#10696ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉmòng koẹnghiu quạnhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ: núi rừng hiu quạnh
#10695ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙmòng pínvắng lặngChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng
#10694ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉmòng mèngtinh mơChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—
#10692ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉmòng kõngmong ngóngChưa xác định
ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ: mong ngóng anh em đến giúp
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ