Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5366 | ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ | số đì | số đỏ, tốt số | Chưa xác định | — |
| #5362 | ꪶꪎ꪿ | số | số | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪶꪎ꪿: con số |
| #5363 | ꪶꪎ꪿ | số | số | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ ꪼꪢ: só may |
| #5387 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | bằng lòng, đồng ý | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: mọi người bằng lòng; mọi người đồng ý |
| #5388 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | hả long | Chưa xác định | * ꪶꪎꪣ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: hả lòng hả dạ |
| #5395 | ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ | sồm pỡng | x sồm põ | Chưa xác định | — |
| #5396 | ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ | sồm pỡng | bình thường | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: ăn mặc bình thường |
| #5400 | ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ | sồm sướng | sung sướng | Chưa xác định | — |
| #5398 | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ | sồm séng | vun đắpvh | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪺꪙ: vun đắp quê hương |
| #5392 | ꪶꪎꪣ ꪝꪷ | sồm põ | tương đối | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ: sản lượng tương đối |
| #5393 | ꪶꪎꪣ ꪝꪷ | sồm põ | vừa phải | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪖꪥ: ăn vừa phải thôi |
| #5394 | ꪶꪎꪣ ꪝꪷ | sồm põ | tàm tạm | Chưa xác định | ꪚꪴꪒ ꪹꪀꪱ꪿ ꪁꪷ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: dùng tàm tạm bút cũ |
| #5391 | ꪶꪎꪣ ꪘ꫁ꪱ | sồm nả | xứng đôi | Chưa xác định | — |
| #5397 | ꪶꪎꪣ ꪔꪱ | sồm tà | — | Chưa xác định | — |
| #5389 | ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉ | sồm đáng | xứng đáng | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: xứng đáng anh hùng |
| #5399 | ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙ | sồm sọn | sánh duyên | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪝꪽ ꪜꪲ: sánh duyên muôn đời |
| #5386 | ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ | sồm ka | giá phải chăng | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ: bán giá phải chăng |
| #5390 | ꪶꪎꪣ ꪀꪲꪙ | sồm kìn | — | Chưa xác định | — |
| #5383 | ꪶꪎꪣ | sồm | cơicây | Chưa xác định | — |
| #5384 | ꪶꪎꪣ | sồm | vừa | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪶꪔ: áo mặc vừa người |