Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5360 | ꪶꪎ ꪶꪕ | sồ tỗ | mạn đàm, đàm đạo | Chưa xác định | ꪶꪎ ꪶꪕ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ: mạn đàm về vấn đề ngôn ngữ chữ viết |
| #5361 | ꪶꪎ ꪶꪕ | sồ tỗ | hội kiến | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪉ ꪶꪎ ꪶꪕ ꪀꪽ: hai vị nguyên thủ quốc gia hội kiến với nhau |
| #5359 | ꪶꪎ ꪛꪱꪙ | sồ bãn | thảo luận | Chưa xác định | ꪶꪎ ꪛꪱꪙ ꪕꪱꪉ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: thảo luận về kế hoạch |
| #5466 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | đen đét | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: tiếng roi kêu đen đét |
| #5467 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | lộp độp | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp |
| #5465 | ꪶꪎꪒ | sốt | vụt, đét | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪶꪎꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: roi vụt vào lưng |
| #5462 | ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ | sốp thắng | trề môi, vều môi | Chưa xác định | ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra |
| #5461 | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ | sốp pữn | hớt môi | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ ꪹꪙ꫁ ꪼꪐ ꪼꪒ꫁: hớt môi vẻ hay cáu |
| #5460 | ꪶꪎꪚ ꪝꪴ | sốp pũ | mỏm núi | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi |
| #5459 | ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ | sốp pák | mồm mép, miệng lưỡi | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: miệng lưỡi con người |
| #5458 | ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁ | sốp nặm | mom sông | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁: làm vườn ở mom sông |
| #5456 | ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ | sốp lèm | quai mồm | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ ꪮꪮꪀ ꪵꪄꪀ: quai mồm ra mà gào |
| #5457 | ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ | sốp lèm | hở miệng | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪵꪨꪣ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ: hở miệng đi trước chẳng bao giờ được ăn |
| #5455 | ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ | sốp kìn | miệng ăn | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ: cả nhà có năm miệng ăn |
| #5454 | ꪶꪎꪚ ꪭꪲ | sốp hĩ | dài mồm | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪭꪲ ꪮꪮꪀ ꪁ꫁ꪱꪥ: dài mồm ra mà cãi |
| #5453 | ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ | sốp bừn | — | Chưa xác định | — |
| #5448 | ꪶꪎꪚ | sốp | mồm | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ: há mồm há miệng |
| #5449 | ꪶꪎꪚ | sốp | mõm | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪢꪴ: mõm lợn |
| #5450 | ꪶꪎꪚ | sốp | mỏ | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà |
| #5451 | ꪶꪎꪚ | sốp | — | Chưa xác định | — |