Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 147
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2527ꪄꪫꪱꪉkhoàngtrúccâyDanh từ—
#13069ꪬꪷ꫁hỏtrúChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây
#936ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥkái kờitrùng điệpTính từ
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ: núi rừng trùng điệp
#3503ꪮꪢꪴꪀumúktrùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪢꪴꪀ: béo trùng trục
#10458ꪵꪣ꪿ꪙmentrùng hợpChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: lời khai trùng hợp nhau
#13471ꪭ꪿ꪺꪣhuômtrùngChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày
#9186ꪶꪜ꪿ꪀpốctrùm, phủChưa xác định
ꪡꪱ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ: chăn trùm đầu
#6447ꪒꪴđùtrông, nomChưa xác định
ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em
#9617ꪹꪠꪱ꫁fảutrông, giữ, canhChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: trông nhà; giữ nhà; canh nhà
#11718ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙlẽ hềntrông đếnChưa xác định
ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪷ꫁ ꪒꪲ: người ta trông đến là tốt
#11717ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙlẽ hềntrông thấyChưa xác định—
#751ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴbớng đùtrông nomĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: trông nom cha mẹ
#1010ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿kàng tótrông mongĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu
#10400ꪣꪰ꫁ꪉmặngtrông cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông cậy vào con cháu
#11656ꪩꪾ꪿ ꪵꪩlăm lẽtrông coi, nhìn nhậnChưa xác định
ꪩꪾ ꪵꪩ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông coi vườn tược
#2801ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtrông chừng, xem ra.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc
#11714ꪵꪩlẽtrôngChưa xác định
ꪵꪩ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em
#9846ꪠꪷ꪿fótrôngnhìnChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪯꪸꪣ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ ꪣꪱ: trông thấy mẹ đi chợ về
#10782ꪹꪢꪷꪙmờntrôngvhChưa xác định
ꪹꪢꪷꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪹꪣ꪿ ꪩꪱꪉ ꪠꪰꪉ: trông thấy em trong giấc mơ màng
#747ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớngtrôngĐộng từ
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: trông nhà