Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10750 | ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ | mỗn chộc | tròn trịahình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ: trăng rằm tròn trịa |
| #10749 | ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | mỗn chẹn | tròn trĩnhhình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: trăng mười sáu tròn trĩnh |
| #10748 | ꪶꪣꪙ | mỗn | tròn | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn |
| #10747 | ꪶꪣꪙ | mỗn | mụn, rẻo | Chưa xác định | ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải |
| #10746 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿ | mốn tau | màu gio | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿: vải màu gio |
| #10745 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪢꪮꪉ | mốn mòng | — | Chưa xác định | — |
| #10744 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ | mốn khlốk tộk | màu hởi | Chưa xác định | ꪶꪄꪙ ꪙꪱꪀ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ: lông rái cá màu hởi |
| #10743 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mốn khlốk | trắng đục | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mắt trắng đục |
| #10742 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mốn khlốk | mốc thếch | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: tường nhà mốc thếc |
| #10741 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | mốc | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc |
| #10740 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | — | Chưa xác định | — |
| #10739 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | xanh lơ, xanh nhạt | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪙ: vải xanh lơ; vải xanh nhạt |
| #10738 | ꪶꪢꪙ ꪶꪢ | mồn mồ | sống đất, nấm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất |
| #10737 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | mộm lẹo | xong xuôi, chu tất, hoàn thành | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi |
| #10736 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺ | mộm chua | — | Chưa xác định | — |
| #10735 | ꪶꪣ꫁ꪣ | mộm | —ml | Chưa xác định | — |
| #10734 | ꪶꪣꪣ | mỗm | chỏm, bờm | Chưa xác định | ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ |
| #10733 | ꪶꪣꪣ | mỗm | mubộ phận sinh lí | Chưa xác định | — |
| #10732 | ꪶꪢ꫁ꪣ | mổm | yênlòng dạ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên |
| #10731 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ | mộc sộc | lù lùngười | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |