Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1317 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | trơ trơ, nhơn nhơn | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ |
| #6507 | ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ | tà hung | trơ mắt | Chưa xác định | — |
| #282 | ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ | ẳm pák | trơ khấc | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc |
| #1314 | ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | klọc | trơnhỏ | Tính từ | ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu |
| #11964 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | trũng, lún | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng |
| #1470 | ꪀ꪿ꪮꪉ | kóng | trĩu, ẻo | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống |
| #837 | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ | bườn đắp | trăng tàn | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ: trăng tàn trời tối |
| #839 | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ | bườn máư | trăng non | Danh từ | : |
| #4795 | ꪏꪱꪫ ꪏ꪿ꪱ | são sa | trăng hai mươitrăng mọc vào ngày hai mươi | Chưa xác định | — |
| #835 | ꪹꪚꪙ | bườn | trăng | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ: trăng sáng |
| #12219 | ꪹꪨꪣ | lườm | trăncon | Chưa xác định | — |
| #4999 | ꪵꪎꪙ | sèn | trăm ngàn | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn |
| #13099 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | trăm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn |
| #3073 | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ | koát kỏai | trútnguyền rủa | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trút căm hờn vào đầu giặc |
| #4129 | ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ | chắp pốc | trúng đích | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ: bắn trúng đích |
| #4120 | ꪊꪾꪚ | chắp | trúng | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪚꪸ: bắn trúng bia |
| #10457 | ꪵꪣ꪿ꪙ | men | trúng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ: nói trúng ý tôi |
| #10659 | ꪣꪮꪥ | mõi | trúm | Chưa xác định | ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn |
| #2587 | ꪄ꫁ꪮꪉ | khỏng | trúc trắc, khúc mấc | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc |
| #631 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | trúc gaicây | Danh từ | : |