Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 145
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10770ꪶꪣꪒ ꪼꪭmột hãykiến đen, kiến ngạtChưa xác định—
#10769ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉmột đèngkiến đỏ, kiến lửaChưa xác định—
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#10767ꪶꪣꪒmộtthầy cúngChưa xác định—
#10766ꪶꪣꪒmộtkiếnChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#10765ꪶꪢꪒ ꪹꪎꪱmốt sàubọn họChưa xác định—
#10764ꪶꪢꪒ ꪠꪴmốt fùbọn mìnhChưa xác định—
#10763ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múchihọChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ
#10762ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múhộiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: thành lập hội
#10761ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt mútập đoànChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tập đoàn quân địch
#10760ꪶꪢꪒmốt—Chưa xác định—
#10759ꪶꪢꪒmốtcánh, bọnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe
#10758ꪶꪢꪒmốtđoàn, lôChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: đoàn người sửa đường
#10757ꪶꪣ꫁ꪙmộnkìaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa
#10756ꪶꪣ꫁ꪙmộnrối tungChưa xác định
ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung
#10755ꪶꪣꪙ ꪼꪏmỗn sãytròn vành vạnhChưa xác định—
#10754ꪶꪣꪙ ꪹꪎꪱ꪿mỗn sáubầu, bầu bầuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪼꪎ꪿: mặt bầu; mặt bầu bầu
#10753ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉmỗn fỡngtròn trặnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ: mặt tròn trặn
#10752ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉmỗn pkổngtròn xoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ: mắt tròn xoe
#10751ꪶꪣꪙ ꪜꪀ꫁ꪮꪉmỗn pkỏng—Chưa xác định—