Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5376 | ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿ | sô sô | ào ào, ùm ùm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿: trời mưa ào ào |
| #5375 | ꪶꪏ꪿ | sô | ào | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪩꪉ: mưa ào xuống |
| #5220 | ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ | slộp slộp | rào rào | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào |
| #5219 | ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ | slộk slộk | tồ tồ | Chưa xác định | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ: đái tồ tồ |
| #5378 | ꪶꪏꪥ | sỗi | đánh quay bè | Chưa xác định | — |
| #5228 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nháo nhào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào |
| #5229 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nhộn nhịp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người đi lại nhộn nhịp |
| #5417 | ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ | sỗm sỗm | ròng ròng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng |
| #5463 | ꪶꪏꪚ | sộp | rũcây | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪨꪉ ꪶꪏꪚ ꪶꪩꪉ: lá vàng rủ xuống |
| #5464 | ꪶꪏꪚ | sộp | tọp | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪶꪏꪚ ꪹꪄꪱ꫁: ốm người tọp đi |
| #5431 | ꪶꪏꪙ ꪼꪡ | sỗn fãy | đun bếp | Chưa xác định | — |
| #5432 | ꪶꪏꪙ ꪔꪷ꪿ | sỗn tó | — | Chưa xác định | — |
| #5430 | ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ | sỗn chĩng | tranh đấu | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: đứng lên đấu tranh |
| #5428 | ꪶꪏꪙ | sỗn | đun | Chưa xác định | ꪶꪏꪙ ꪨꪺ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: đun củi vào bếp |
| #5429 | ꪶꪏꪙ | sỗn | đấu, cự | Chưa xác định | ꪶꪏꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đấu địch; cự địch |
| #5468 | ꪶꪏꪒ | sột | húp | Chưa xác định | ꪶꪏꪒ ꪵꪀꪉ: húp canh |
| #5236 | ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ | sngôm sngôm | lộn nhộn | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn |
| #5445 | ꪶꪏꪉ | sỗng | sững | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đứng sững ở sân |
| #5446 | ꪶꪏꪉ | sỗng | nhịn đói | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿: nhịn đói không có gì ăn |
| #5447 | ꪶꪏꪉ | sỗng | phóc | Chưa xác định | ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người |