Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 144
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5445ꪶꪏꪉsỗngsữngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đứng sững ở sân
#5446ꪶꪏꪉsỗngnhịn đóiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿: nhịn đói không có gì ăn
#5447ꪶꪏꪉsỗngphócChưa xác định
ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người
#5432ꪶꪏꪙ ꪔꪷ꪿sỗn tó—Chưa xác định—
#5431ꪶꪏꪙ ꪼꪡsỗn fãyđun bếpChưa xác định—
#5430ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉsỗn chĩngtranh đấuChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: đứng lên đấu tranh
#5428ꪶꪏꪙsỗnđunChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪨꪺ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: đun củi vào bếp
#5429ꪶꪏꪙsỗnđấu, cựChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đấu địch; cự địch
#5417ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣsỗm sỗmròng ròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng
#5378ꪶꪏꪥsỗiđánh quay bèChưa xác định—
#5427ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙsổn tìngót chânChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙ: lê gót chân
#5426ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉsổn mõngchân cốiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉ: đạp chân cối
#5425ꪶꪎ꫁ꪙsổngótChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ: gót giày
#5406ꪶꪎ꫁ꪣ ꪒꪲsổm đì—Chưa xác định—
#5413ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙsổm vànchua ngọtChưa xác định
ꪢ꪿ꪮꪙ ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙ: món ăn chua ngọt
#5414ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪀꪱsổm sèng kàchua meChưa xác định—
#5415ꪶꪎ꫁ꪣ ꪻꪎsổm sàưchua giôn giốtdưaChưa xác định—
#5416ꪶꪎ꫁ꪣ ꪎꪸꪫsổm siềuquả chuanói chungChưa xác định—
#5412ꪶꪎ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪥsổm póibồ kếtChưa xác định—
#5410ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣsổm lỗmvón véncâyChưa xác định—