Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9437 | ꪹꪜꪥ | pười | trần | Chưa xác định | ꪹꪜꪥ ꪬꪺ: đầu trần |
| #7615 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | trầnnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #4016 | ꪻꪊ ꪶꪊꪣ | chàư chồm | trầm tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪶꪊꪣ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người trầm tính ít nói |
| #13261 | ꪶꪬꪣ | hồm | trầm | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm |
| #2002 | ꪵꪀꪚ | kép | trấu | Danh từ | ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc |
| #7412 | ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ | tỡn tãng | trấn ngự | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: trấn ngự biên cương |
| #7411 | ꪹꪕꪷꪙ | tỡn | trấn | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch |
| #11834 | ꪩꪲꪒ | lịt | trảy, róc | Chưa xác định | ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre |
| #8729 | ꪜꪰꪉ | pằng | trả, giả | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ |
| #8733 | ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ | pằng ờn | trả ơn, đền ơn | Chưa xác định | — |
| #8735 | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ | pằng thũ | trả thù | Chưa xác định | — |
| #8734 | ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ | pằng pảo | trả miếng, trả đũa | Chưa xác định | — |
| #7241 | ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | tóp koãm | trả lời, đáp lời | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời |
| #1498 | ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | kọp kõam | trả lời dứt khoát | Động từ | ꪼꪜ ꪭꪳ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪁꪷ꫁ ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: đi hay không cũng trả lời dứt khoát |
| #2813 | ꪄꪳꪙ | khừn | trả lại | Chưa xác định | ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa |
| #8732 | ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱ | pằng mả | trả lãi | Chưa xác định | — |
| #5439 | ꪶꪎ꪿ꪉ | sống | trả | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: mượn phải trả |
| #11045 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | trạc | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi |
| #9814 | ꪠꪲꪒ | fít | trượt, chệch, trật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch |
| #9827 | ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ | fít pửng | trượt tuốt | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: bắn trượt tuốt |