Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 144
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9437ꪹꪜꪥpườitrầnChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪬꪺ: đầu trần
#7615ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉthản hẹngtrầnnhà sànChưa xác định—
#4016ꪻꪊ ꪶꪊꪣchàư chồmtrầm tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪶꪊꪣ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người trầm tính ít nói
#13261ꪶꪬꪣhồmtrầmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm
#2002ꪵꪀꪚképtrấuDanh từ
ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc
#7412ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉtỡn tãngtrấn ngựChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: trấn ngự biên cương
#7411ꪹꪕꪷꪙtỡntrấnChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch
#11834ꪩꪲꪒlịttrảy, rócChưa xác định
ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre
#8729ꪜꪰꪉpằngtrả, giảChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ
#8733ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙpằng ờntrả ơn, đền ơnChưa xác định—
#8735ꪜꪰꪉ ꪗꪴpằng thũtrả thùChưa xác định—
#8734ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫpằng pảotrả miếng, trả đũaChưa xác định—
#7241ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣtóp koãmtrả lời, đáp lờiChưa xác định
ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời
#1498ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣkọp kõamtrả lời dứt khoátĐộng từ
ꪼꪜ ꪭꪳ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪁꪷ꫁ ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: đi hay không cũng trả lời dứt khoát
#2813ꪄꪳꪙkhừntrả lạiChưa xác định
ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa
#8732ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱpằng mảtrả lãiChưa xác định—
#5439ꪶꪎ꪿ꪉsốngtrảChưa xác định
ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: mượn phải trả
#11045ꪤ꪿ꪱꪫdáotrạcChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi
#9814ꪠꪲꪒfíttrượt, chệch, trậtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch
#9827ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉfít pửngtrượt tuốtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: bắn trượt tuốt