Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 143
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10810ꪣꪺmũathời vụChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ
#10809ꪣꪺmũavụChưa xác định
ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#10807ꪢ꫁ꪺ ꪩꪴꪀmủa lụkbận con mọnChưa xác định—
#10806ꪢ꫁ꪺmủachú đầu, bận rộnChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: chúi đầu vào cơm nước
#10805ꪢ꫁ꪺmủadiễuChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay
#10803ꪢ꫁ꪺmủakhùng, nổi khùng, phát khùngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪢ꫁ꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: tức quá khùng lên
#10802ꪢ꫁ꪺmủađảChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai người đả nhau
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#10798ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣmú sũmđoàn thểChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: đoàn thể phụ nữ
#10797ꪢꪴ꪿múđoàntổ chứcChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: kêu gọi đoàn thanh niên
#10796ꪢꪴ꪿múbầyChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪀ꪿: bầy gà
#10795ꪢꪴ꪿múđám, chòmChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪣ꫁: đám cây
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#10792ꪢꪴ ꪵꪣ꪿mù melợn sềChưa xác định—
#10791ꪢꪴ ꪢꪱmù màlợn và chóChưa xác định—