Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 143
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5994ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿nhô nhêlỏng lẻoChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: buộc lỏng lẻo sẽ bị rơi
#5993ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉnhô bàngkhấm kháChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ: làm ăn khấm khá
#5990ꪶꪑ꪿nhôhờChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿: buộc hờ
#5991ꪶꪑ꪿nhônớiChưa xác định
ꪶꪑ꪿ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nới nuộc lạt ra
#5992ꪶꪑ꪿nhôrãoChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪶꪑ꪿ ꪮꪮꪀ: nuộc lạt rão ra
#6001ꪶꪑꪣnhỗmnhún, lụyChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪑꪣ ꪻꪠ: không chịu nhún ai; không chịu lụy ai
#6002ꪶꪑꪣnhỗmkínhgửiChưa xác định
ꪎꪷ ꪶꪑꪣ ꪠꪱꪀ: xin kính gửi
#6009ꪶꪑꪚnhộpxỉuChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪼꪣ꫁ ꪔꪮꪀ ꪶꪑꪚ ꪶꪩꪉ: hạn hán cây cối xỉu cả
#6007ꪶꪑꪉnhỗnggiơChưa xác định
ꪶꪑꪉ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪎꪴꪉ: giơ ngọn đuốc lên cao
#6008ꪶꪑꪉnhỗngchĩaChưa xác định
ꪶꪑꪉ ꪜꪱꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa nòng súng vào đồn giặc
#6004ꪶꪐ꫁ꪙnhổnbồiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪶꪐ꫁ꪙ: nước bên lở bên bồi
#6005ꪶꪐ꫁ꪙnhổnlấpChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪒꪲꪙ ꪶꪐ꫁ꪙ ꪄꪴꪣ: đổ đất lấp hố
#6006ꪶꪐ꪿ꪉnhốngvẩu, vổChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪐ꪿ꪉ: răng vẩu
#5998ꪶꪐ꪿ꪀ ꪁꪱꪣnhốc kãm—Chưa xác định—
#5995ꪶꪐ꪿ꪀnhốc—nông dân làm thuêChưa xác định—
#5996ꪶꪐ꪿ꪀnhốcloạiChưa xác định
ꪶꪐ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: loại bông xấu xa
#5997ꪶꪐ꪿ꪀnhốcđộng chạm đếnquan hệChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪶꪐ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪼꪒ꫁: không có ai động chạm đến nó được
#6003ꪶꪐꪙnhồnbổ béogạo nướcChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪐꪙ ꪶꪁꪙ ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫ: gạo ăn bổ béo người khoẻ khoắn
#5379ꪶꪏ꫁ꪥsội—Chưa xác định—
#5377ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀsộc sệcchập chững Chưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀ: biết đi chập chững