Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6413ꪶꪒ꪿ꪥđốiđối xửChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: đối xử với vợ con
#6420ꪶꪒ꪿ꪙđốnđấuChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo
#6411ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉđồi sòngđôi lứavhChưa xác định
ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ: có duyên đôi lứa
#6409ꪶꪒꪥđồiđôi, cặpChưa xác định
ꪶꪒꪥ ꪠꪺ ꪣꪸ: đôi vợ chồng; cặp vợ chồng
#6410ꪶꪒꪥđồichẵnChưa xác định
ꪁꪲꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪒꪥ: lẻ hay chẵn
#6414ꪶꪒꪣđồmngửiChưa xác định
ꪶꪒꪣ ꪮꪱꪥ: ngửi hơi
#6418ꪶꪒꪙ ꪻꪊđồn chàưquyết chíChưa xác định
ꪶꪒꪙ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: quyết chí học hành
#6419ꪶꪒꪙ ꪶꪒđồn đồkềnh càngChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪶꪒꪙ ꪶꪒ ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: ôm kềnh càng gói sách
#6415ꪶꪒꪙđồnsayChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪒꪙ: ngủ say
#6416ꪶꪒꪙđồnhờnChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪶꪒꪙ: khóc hờn
#6417ꪶꪒꪙđồnsay sưa, mê mải: ép đồn: say sưa học; mê mải họcChưa xác định—
#6428ꪶꪒꪉ ꪹꪎꪸꪙđồng sềnkhu rừng tế lễChưa xác định—
#6427ꪶꪒꪉ ꪅ꫁ꪱđồng khạ—pyChưa xác định—
#6424ꪶꪒꪉđồngrừng thưaChưa xác định—
#6425ꪶꪒꪉđồngđôngChưa xác định
ꪣꪺ ꪶꪒꪉ: mùa đông
#6426ꪶꪒꪉđồngđôngChưa xác định
ꪹꪠꪉ ꪶꪒꪉ: phương đông
#6429ꪶꪒꪉđồnghóiChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪒ꪿ꪉ: đầu hói
#6405ꪶꪒđồ—Chưa xác định—
#5999ꪶꪑ꫁ꪀnhộcvểnhChưa xác định
ꪶꪑ꫁ꪀ ꪬꪴ: vểnh tai
#6000ꪶꪑ꫁ꪀnhộc—Chưa xác định—