Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5547ꪏꪴ꫁ꪀsụcvập, vằngChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã vập xuống đất
#5548ꪏꪴ꫁ꪀsụcsụcChưa xác định
ꪏꪴ꫁ꪀ ꪙ꪿ꪱꪣ: sục bùn
#5549ꪏꪴ꫁ꪀsục—Chưa xác định—
#5535ꪏꪴ꫁sụ—Chưa xác định—
#5483ꪹꪏꪷꪀsợknhàođất, cátChưa xác định
ꪹꪏꪷ꫁ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhào đất làm ngói
#5484ꪹꪏꪷꪀsợkrửathương tíchChưa xác định
ꪹꪏꪷꪀ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: rửa vết thương
#5476ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒsợ pátthợ xẻChưa xác định—
#5475ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪉꪷꪙsợ ngỡn—Chưa xác định—
#5474ꪹꪏꪷ꫁ ꪼꪣ꫁sợ mạythợ mộcChưa xác định—
#5473ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪨꪸ꪿ꪀsợ lếc—Chưa xác định—
#5472ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉsợ changthợ thuyềnChưa xác định
ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: thợ thuyền đấu tranh
#5471ꪹꪏꪷ꫁sợthợChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: thuê thợ xẻ ván
#5503ꪹꪏꪷꪉsỡng—Chưa xác định—
#5498ꪹꪏꪷꪙsỡnkhấp khểnh Chưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪏꪷꪙ: răng khấp khểnh
#5499ꪹꪏꪷꪙsỡnxuiChưa xác định
ꪹꪏꪷꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau
#5492ꪹꪏꪷꪥ ꪹꪏꪷꪥsỡi sỡi—tiếng đế theo câu hátChưa xác định—
#5470ꪹꪏꪷ ꪊꪸꪉsỡ chiềngthờ trong dịp tếtChưa xác định—
#5469ꪹꪏꪷsỡthờChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: bàn thờ
#5502ꪹꪎꪷ꫁ꪉsởngvangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꫁ꪉ: tiếng trống vang
#5500ꪹꪎꪷꪉsờngsàngChưa xác định
ꪀꪮꪚ ꪹꪎꪷꪉ: cạp sàng