Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6394ꪻꪎsàưtrắng trẻoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: mặt mũi trắng trẻo
#6384ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉđón hungtrắng trongnhư gươngChưa xác định—
#6383ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉđón hỗng hỗngtrắng toátChưa xác định—
#6380ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀđón chắctrắng tinh, trắng bongChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀ: áo trắng tinh
#6396ꪻꪎsàưtrắng tinhChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: chén trắng tinh
#11882ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙlọi hưỡntrắng tayChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪵꪋꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: thua bạc trắng tay
#7383ꪶꪕ꫁ꪉtộngtrắng tayđánh bài cảuChưa xác định—
#6385ꪒ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪫđón khàotrắng nõnChưa xác định—
#2131ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉkhào fõngtrắng nõnvhTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói.
#2134ꪄꪱꪫ ꪻꪎkhào sàưtrắng như trứng bócTính từ
:
#6389ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒđón ôlốttrắng ngồn ngộnChưa xác định—
#6395ꪻꪎsàưtrắng ngầnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: gạo trắng ngần
#6386ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉđón khưởngtrắng ngàChưa xác định—
#6391ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng lôm lốpChưa xác định—
#2128ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫkhào đãotrắng hồngTính từ
:
#6387ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥđón lổi lổitrắng hếuChưa xác định—
#6382ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙđón klỗntrắng dãChưa xác định
ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã
#6390ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng bốpChưa xác định—
#6397ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀđón skéktrắng bệchChưa xác định—
#2130ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙkhào ớk ởntrắng bệchTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch