Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5528 | ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ | sủ dống | sử dụng | Chưa xác định | ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: sử dụng của công |
| #5525 | ꪎꪴ꫁ | sủ | dùng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪴ꫁ ꪹꪜꪉ ꪄꪮꪉ: không khéo dùng tốn của; của bền tại người |
| #5526 | ꪎꪴ꫁ | sủ | hay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: không hay uống rượu |
| #5527 | ꪎꪴ꫁ | sủ | dãi dầu | Chưa xác định | * ꪎꪴ꫁ ꪵꪒꪒ ꪵꪕꪒ ꪶꪠꪣ: dãi dầu mưa nắng |
| #5663 | ꪏꪴꪒ | sụt | thụt | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿ ꪏꪴꪒ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꫁: con rùa thụt đầu vào |
| #5664 | ꪏꪴꪒ | sụt | lụt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪏꪴꪒ: đèn lụt bấc |
| #5665 | ꪏꪴꪒ | sụt | sụt | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪏꪴꪒ: đất sụt |
| #5666 | ꪏꪴꪒ | sụt | xọc | Chưa xác định | ꪏꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xọc vào nhà |
| #5632 | ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚ | sụp sụp | sùi sụt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚ: khóc sùi sụt |
| #5582 | ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉ | sụm sằng | lởm chởm | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉ: núi đá lởm chởm |
| #5580 | ꪏꪴ꫁ꪣ | sụm | thum | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: dựng thum rình bắn thú rừng |
| #5581 | ꪏꪴ꫁ꪣ | sụm | lều cỏ | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪒꪒ: dựng lều cỏ để che nắng |
| #5561 | ꪏꪴ꫁ꪥ | sụi | thụi | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪥ ꪎꪨꪰꪉ: thụi vào lưng |
| #5553 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ | sục sũn | dúi, chúi | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã dúi đầu xuống đất |
| #5554 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ | sục sũn | sộc | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chạy sộc vào nhà |
| #5555 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪺꪙ | sục suỗn | — | Chưa xác định | — |
| #5550 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ | sục su | quàng, quàng xiên | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿: say rượu nói quàng |
| #5551 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ | sục su | dụi | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ ꪨꪺ ꪻꪬ꫁ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ: dụi củi cho tắt lửa |
| #5552 | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ | sục su | chui rúc | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: chui rúc ở trong rừng |
| #5546 | ꪏꪴ꫁ꪀ | sục | thọc, vục | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: thọc tay vào túi quần |