Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 141
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7591ꪗ꫁ꪱthạtrệchChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào
#7572ꪹꪔ꪿ꪥtướitrễmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪹꪔ꪿ꪥ: trễ môi
#12211ꪹꪨ꪿ꪥlướitrễChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪬꪺ: mặc áo trễ rốn
#5462ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉsốp thắngtrề môi, vều môiChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra
#7662ꪖꪰ꪿ꪉthắngtrềChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ: trề môi
#743ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀbờ bsợktrềTính từ
ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề
#3105ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥẽ nọitrẻ, béChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#6269ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥđếc nọitrẻ conChưa xác định—
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ
#9836ꪵꪠꪨ ꪵꪔflè tètrẹt létChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪨ ꪵꪠꪨ ꪵꪔ: cái đĩa trẹt lét
#8936ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựntrằn trọc Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: trằn trọc thâu đêm
#7087ꪕꪲ꪿ꪉtingtrằnChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: trằn xuống đất
#847ꪚꪳꪒbứttrằnĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống
#10743ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀmốn khlốktrắng đụcChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mắt trắng đục
#6393ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣđón púmtrắng xoáChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá
#2133ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀkhào sáktrắng xoánước, trăng, saoTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá
#3313ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảtrắng trợnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn
#6381ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥđón chọitrắng trẻovhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪹꪢꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ: mặt trắng trẻo như là nàng tiên