Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10870 | ꪣꪳ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ | mự kón | hôm nọ | Chưa xác định | — |
| #10869 | ꪣꪳ꫁ ꪊꪸꪉ | mự chiềng | ngày tết | Chưa xác định | — |
| #10868 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ | mự chạu | ngày trước, ngày xưa | Chưa xác định | — |
| #10867 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ | mự bườn | ngày tháng | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: ngày tháng trôi qua |
| #10866 | ꪣꪳ꫁ | mự | hôm | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: mới về hôm qua |
| #10865 | ꪣꪳ꫁ | mự | ngày | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꪿ꪽ: ngày lành tháng tốt |
| #10864 | ꪣꪳ | mữ | tay | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: tay có năm ngón |
| #10863 | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ | mụt đỡi | tàn đờimọt đời | Chưa xác định | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc |
| #10862 | ꪣꪴꪒ | mụt | tàn | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn |
| #10861 | ꪣꪴꪒ | mụt | lặn | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ ꪣꪴꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: (mụn) trứng cá đã lặn |
| #10860 | ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ | mụp kốp | vồ ếchngã | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch |
| #10859 | ꪣꪴꪚ | mụp | vồ | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà |
| #10858 | ꪢꪴꪚ | múp | bưng | Chưa xác định | ꪢꪴꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪬ꫁: bưng bặt khóc |
| #10857 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾ | muông kẵm | xoài hòn | Chưa xác định | — |
| #10856 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ | muông káy tót | xoàidài, chua | Chưa xác định | — |
| #10855 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ | muông káy | muỗm quả dài | Chưa xác định | — |
| #10854 | ꪣ꪿ꪺꪉ | muông | muỗm, xoàicây | Chưa xác định | — |
| #10853 | ꪢꪺꪉ | muồng | giỏ, oi | Chưa xác định | ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá |
| #10852 | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ | muộn pàng | bế mạc | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: bế mạc đại hội |
| #10851 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | vắt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn |