Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 140
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7390ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtốp ớcvỗ ngựcChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪕ꫁ꪱ ꪀꪽ: vỗ ngực thách nhau
#7388ꪶꪔꪚ ꪬꪴtốp hùtát tai, tạt tai, bạt taiChưa xác định—
#7389ꪶꪔꪚ ꪣꪳtốp mữvỗ tayChưa xác định
* ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪬꪱ ꪨꪱꪥ ꪙꪲ꫁ꪫ: vỗ tay cần nhiều ngón
#7391ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀtốp píkđập cánh, vỗ cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy
#7385ꪶꪔꪚtốptát, vảChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát vào mặt
#7386ꪶꪔꪚtốpvỗChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪚ꪿ꪱ: vỗ vai
#7387ꪶꪔꪚtốpvãChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán
#7356ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙtồn khãnthân mẫuvhChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời
#7357ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉtồn kĩngthân sinhChưa xác định
ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh
#7352ꪶꪔꪙtồnthânvhChưa xác định
ꪹꪥ꪿ꪉ ꪹꪏꪉ ꪶꪔꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ: như thể thân tôi
#7353ꪶꪔꪙtồnvỗ béoChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪢꪴ: vỗ béo lợn
#7354ꪶꪔꪙtồnnhồiChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪹꪜꪸꪒ: nhồi vịt
#7355ꪶꪔꪙtồnépăn uốngChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ép rượu
#7397ꪶꪔꪒtốtrắmChưa xác định
ꪶꪔꪒ ꪮꪮꪀ: đánh rắm
#7373ꪶꪔꪉ ꪄꪱꪉtồng khàngrầmrầm dọc và rầm ngang nhà sànChưa xác định—
#7372ꪶꪔꪉtồngrầm dọcnhà sànChưa xác định—
#7270ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙtồ báu pềnkhẳn tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪰꪀ ꪼꪐ: người khẳn tính hay cáu
#7277ꪶꪔ ꪶꪢ꪿tồ mốba bị, ông hểnhdoạ trẻChưa xác định—
#7276ꪶꪔ ꪵꪣꪉtồ mẽngcôn trùngChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪀꪰꪒ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ: côn trùng cắn lá rau
#7272ꪶꪔ ꪭꪰꪒtồ hặtthon người, nhỏ ngườiChưa xác định
ꪶꪔ ꪭꪰꪒ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ: thon người trông đẹp